同情
tóng qíng
Nghĩa
- đồng cảm
- thông cảm
Định nghĩa
对他人的不幸或困难产生理解和怜悯的情感,或表示对这种情感的支持和赞同。
Cảm giác hiểu và thương xót trước bất hạnh hoặc khó khăn của người khác, hoặc biểu thị sự ủng hộ và đồng tình với cảm xúc đó.
Cách dùng
用作名词或动词。作动词时常说“同情某人”或“对……表示同情”。
Dùng như danh từ hoặc động từ. Khi làm động từ thường nói “同情某人” (thương cảm ai đó) hoặc “对……表示同情” (bày tỏ sự thương cảm đối với...).
Ví dụ
- 1 他失业了,我很同情他。 (Anh ấy thất nghiệp, tôi rất thương cảm anh ấy.)
- 2 我们对灾区人民表示深切的同情。 (Chúng tôi bày tỏ sự thương cảm sâu sắc đối với người dân vùng thiên tai.)
- 3 她听了我的遭遇,脸上露出同情的表情。 (Cô ấy nghe xong hoàn cảnh của tôi, trên mặt lộ ra vẻ thương cảm.)
- 4 不要只是同情,要实际行动帮助他们。 (Đừng chỉ thương cảm, phải hành động thiết thực để giúp họ.)
- 5 我同情他的处境,但不同意他的做法。 (Tôi thông cảm với hoàn cảnh của anh ấy, nhưng không đồng ý với cách làm của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản