Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同意

同意

tóng yì

HSK 3

Nghĩa

  • đồng ý

Định nghĩa

对某种主张或行为表示赞成或允许。

Bày tỏ sự tán thành hoặc cho phép đối với một chủ trương hoặc hành vi nào đó.

Cách dùng

同意”是动词,常用于表示对他人意见、建议、计划等的认可。后面可接名词、动词短语或从句。

同意” là động từ, thường dùng để biểu thị sự công nhận đối với ý kiến, đề nghị, kế hoạch của người khác. Phía sau có thể kết hợp với danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 同意你的看法。 (Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.)
  • 2 同意了我们提出的方案。 (Anh ấy đã đồng ý với phương án chúng tôi đề xuất.)
  • 3 同意我去吗? (Bạn có đồng ý để tôi đi không?)
  • 4 大家都同意这个决定。 (Mọi người đều tán thành quyết định này.)
  • 5 经过讨论,我们最终同意合作。 (Sau khi thảo luận, cuối cùng chúng tôi đồng ý hợp tác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản