Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同感

同感

tóng gǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng cảm
  • cùng cảm nghĩ

Định nghĩa

指相同的感受或意见。用于表达对他人感受或观点的认同。

Chỉ cảm giác hoặc ý kiến giống nhau. Dùng để biểu thị sự đồng tình với cảm xúc hoặc quan điểm của người khác.

Cách dùng

作名词使用,常与“有”搭配,表示“有相同的感受”。也可以单独说“同感”来表示赞同对方的话。在正式场合和口语中都很常用。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với "有" (có) để diễn tả "có cùng cảm giác". Cũng có thể nói riêng "同感" để biểu thị sự tán thành với lời người khác. Được dùng phổ biến cả trong văn viết trang trọng lẫn khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我也有同感,这部电影真的很感人。 (Tôi cũng có cùng cảm giác, bộ phim này thực sự rất cảm động.)
  • 2 关于这个问题,我们很有同感。 (Về vấn đề này, chúng tôi rất có cùng quan điểm.)
  • 3 听完他的经历,我产生了强烈的同感。 (Sau khi nghe câu chuyện của anh ấy, tôi nảy sinh cảm giác đồng cảm mạnh mẽ.)
  • 4 同感!我也觉得这样做好。 (Đồng cảm! Tôi cũng thấy làm vậy là tốt.)
  • 5 大家都对你的处境表示同感。 (Mọi người đều tỏ ra đồng cảm với hoàn cảnh của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản