Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同时

同时

tóng shí

HSK 4

Nghĩa

  • đồng thời
  • cùng lúc

Định nghĩa

同时表示两个或两个以上的动作或事情在同一时间发生,或者表示递进关系,相当于“并且”。

同时 có nghĩa là hai hoặc nhiều hành động, sự việc xảy ra vào cùng một thời điểm, hoặc biểu thị quan hệ bổ sung, tương đương với “và còn”.

Cách dùng

同时可以作副词,表示动作或事情在同一时间进行;也可以作连词,连接句子或分句,表示补充或递进的关系。

同时 có thể làm phó từ, biểu thị hành động hoặc sự việc diễn ra cùng một lúc; cũng có thể làm liên từ, nối câu hoặc mệnh đề, biểu thị quan hệ bổ sung hoặc tăng tiến.

Ví dụ

  • 1 我们同时出发。 (Chúng tôi xuất phát cùng một lúc.)
  • 2 他既聪明,同时也很努力。 (Anh ấy vừa thông minh, đồng thời cũng rất chăm chỉ.)
  • 3 这个方案同时考虑了成本和效率。 (Phương án này đồng thời xem xét cả chi phí và hiệu quả.)
  • 4 她唱歌很好听,同时还会跳舞。 (Cô ấy hát rất hay, đồng thời còn biết nhảy múa.)
  • 5 同时提交两份材料。 (Hãy nộp hai bộ hồ sơ cùng một lúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản