同期
tóng qī
Nghĩa
- cùng kỳ
- cùng thời kỳ
Định nghĩa
指相同的时间段或时期;也可表示同时发生、在同一时期。
Chỉ cùng một khoảng thời gian hoặc thời kỳ; cũng có thể biểu thị sự xảy ra đồng thời, trong cùng một thời kỳ.
Cách dùng
常用于对比不同年份的同一时期(如“去年同期”),或表示同时发生、在同一时期。也可用于描述同在一个时期的事物或人。
Thường dùng để so sánh cùng một thời kỳ của các năm khác nhau (như “cùng kỳ năm trước”), hoặc biểu thị việc xảy ra đồng thời, trong cùng một thời kỳ. Cũng dùng để miêu tả sự vật hoặc con người cùng trong một giai đoạn.
Ví dụ
- 1 今年公司的销售额比去年同期增长了百分之二十。 (Năm nay doanh số bán hàng của công ty tăng 20% so với cùng kỳ năm ngoái.)
- 2 这部电影和另一部大片同期上映。 (Bộ phim này công chiếu cùng thời điểm với một bộ phim bom tấn khác.)
- 3 我们同期进入公司,现在都是部门经理了。 (Chúng tôi vào công ty cùng một đợt, bây giờ đều là trưởng phòng rồi.)
- 4 这两个事件发生在同期,但互不影响。 (Hai sự kiện này xảy ra trong cùng một thời kỳ nhưng không ảnh hưởng lẫn nhau.)
- 5 历史上同期出现了许多伟大的科学家。 (Trong cùng thời kỳ lịch sử, đã xuất hiện nhiều nhà khoa học vĩ đại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản