Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同步

同步

tóng bù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng bộ
  • đồng bộ hóa

Định nghĩa

指两个或多个事物在同一时间发生或保持一致,常用于技术领域(如数据同步、时间同步)或形容行动协调一致。

Chỉ việc hai hoặc nhiều sự vật xảy ra hoặc giữ nhất quán tại cùng một thời điểm, thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật (như đồng bộ dữ liệu, đồng bộ thời gian) hoặc miêu tả hành động phối hợp ăn khớp.

Cách dùng

可以作动词,表示使…同步;也可作名词,表示同步性。常与“进行”、“实现”等搭配,用于技术、生活、工作等场景。

Có thể dùng làm động từ, chỉ việc làm cho đồng bộ; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ tính đồng bộ. Thường kết hợp với các từ như "进行", "实现", dùng trong các bối cảnh kỹ thuật, đời sống, công việc.

Ví dụ

  • 1 手机和电脑之间的数据需要同步。 (Dữ liệu giữa điện thoại và máy tính cần được đồng bộ.)
  • 2 大家在同一个时间开始跑步,动作要同步。 (Mọi người bắt đầu chạy cùng một lúc, động tác cần đồng bộ.)
  • 3 这个功能可以实现多设备同步播放。 (Chức năng này có thể thực hiện phát đồng bộ trên nhiều thiết bị.)
  • 4 我们要确保各部门的进度同步。 (Chúng ta cần đảm bảo tiến độ của các bộ phận đồng bộ.)
  • 5 视频和音频必须同步,不然观众会觉得奇怪。 (Video và âm thanh phải đồng bộ, nếu không khán giả sẽ thấy kỳ lạ.)
  • 6 他们俩的呼吸节奏很同步。 (Nhịp thở của hai người họ rất đồng bộ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản