Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同比

同比

tóng bǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • so với cùng kỳ năm trước

Định nghĩa

指与去年同期相比,用来比较经济数据、业绩等的变动情况。

Chỉ việc so sánh với cùng kỳ năm trước, dùng để so sánh sự biến động của các số liệu kinh tế, thành tích, v.v.

Cách dùng

通常用于统计报告、经济分析中,表示本期数据与上年同期的比较。常搭配‘增长’、‘下降’等词。

Thường dùng trong các báo cáo thống kê, phân tích kinh tế, biểu thị sự so sánh giữa số liệu kỳ này và cùng kỳ năm trước. Thường kết hợp với các từ 'tăng trưởng', 'giảm'.

Ví dụ

  • 1 今年第二季度,公司收入同比增长了10%。 (Trong quý 2 năm nay, doanh thu của công ty tăng 10% so với cùng kỳ năm ngoái.)
  • 2 与去年同期相比,全国网上零售额同比上升15.2%。 (So với cùng kỳ năm ngoái, doanh số bán lẻ trực tuyến toàn quốc tăng 15,2% so với cùng kỳ.)
  • 3 由于市场需求下降,今年出口同比减少。 (Do nhu cầu thị trường giảm, xuất khẩu năm nay giảm so với cùng kỳ.)
  • 4 该城市的房价同比上涨了5%。 (Giá nhà tại thành phố này tăng 5% so với cùng kỳ.)
  • 5 公司公布的季度报告显示,利润同比增长显著。 (Báo cáo quý do công ty công bố cho thấy lợi nhuận tăng đáng kể so với cùng kỳ.)
  • 6 全国居民消费价格指数(CPI)同比上涨2.3%。 (Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) toàn quốc tăng 2,3% so với cùng kỳ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản