同类
tóng lèi
Nghĩa
- cùng loại
Định nghĩa
指同一类的人或事物,即具有相同性质、特征或类别的人或事物。
Chỉ những người hoặc sự vật cùng loại, tức là có cùng tính chất, đặc điểm hoặc cùng một hạng mục.
Cách dùng
用作名词,指称属于同一类别或具有共同特征的人或事物;也可作定语修饰名词,表示“同类的”。常用于比较、分类或强调共性。
Được dùng như danh từ, chỉ những người hoặc vật thuộc cùng một loại hoặc có chung đặc điểm; cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa 'cùng loại'. Thường dùng trong so sánh, phân loại hoặc nhấn mạnh điểm chung.
Ví dụ
- 1 在动物界中,狮子属于猫科动物,和老虎是同类。 (Trong giới động vật, sư tử thuộc họ mèo, cùng loại với hổ.)
- 2 我们虽然是同行,但并不是同一类人。 (Tuy chúng tôi cùng nghề, nhưng không phải là người cùng loại.)
- 3 这种问题和上次遇到的同类问题一样难以解决。 (Vấn đề này giống như vấn đề cùng loại gặp phải lần trước, khó giải quyết như nhau.)
- 4 在化学中,同类物质往往具有相似的化学性质。 (Trong hóa học, các chất cùng loại thường có tính chất hóa học tương tự.)
- 5 他不喜欢和那些爱炫耀的人来往,觉得他们不是自己的同类。 (Anh ấy không thích qua lại với những người thích khoe khoang, cảm thấy họ không phải cùng loại với mình.)
- 6 这个品牌的手机和同类产品相比,价格更实惠。 (Điện thoại của hãng này so với các sản phẩm cùng loại có giá phải chăng hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản