Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同类

同类

tóng lèi

HSK 6

Nghĩa

  • cùng loại

Định nghĩa

指同一类的人或事物,即具有相同性质、特征或类别的人或事物。

Chỉ những người hoặc sự vật cùng loại, tức là có cùng tính chất, đặc điểm hoặc cùng một hạng mục.

Cách dùng

用作名词,指称属于同一类别或具有共同特征的人或事物;也可作定语修饰名词,表示“同类的”。常用于比较、分类或强调共性。

Được dùng như danh từ, chỉ những người hoặc vật thuộc cùng một loại hoặc có chung đặc điểm; cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa 'cùng loại'. Thường dùng trong so sánh, phân loại hoặc nhấn mạnh điểm chung.

Ví dụ

  • 1 在动物界中,狮子属于猫科动物,和老虎是同类。 (Trong giới động vật, sư tử thuộc họ mèo, cùng loại với hổ.)
  • 2 我们虽然是同行,但并不是同一类人。 (Tuy chúng tôi cùng nghề, nhưng không phải là người cùng loại.)
  • 3 这种问题和上次遇到的同类问题一样难以解决。 (Vấn đề này giống như vấn đề cùng loại gặp phải lần trước, khó giải quyết như nhau.)
  • 4 在化学中,同类物质往往具有相似的化学性质。 (Trong hóa học, các chất cùng loại thường có tính chất hóa học tương tự.)
  • 5 他不喜欢和那些爱炫耀的人来往,觉得他们不是自己的同类。 (Anh ấy không thích qua lại với những người thích khoe khoang, cảm thấy họ không phải cùng loại với mình.)
  • 6 这个品牌的手机和同类产品相比,价格更实惠。 (Điện thoại của hãng này so với các sản phẩm cùng loại có giá phải chăng hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản