同胞
tóng bāo
Nghĩa
- đồng bào
- anh chị em ruột
Định nghĩa
指同一个国家或民族的人;也指同父母所生的兄弟姐妹。
Chỉ những người cùng một quốc gia hoặc dân tộc; cũng chỉ anh chị em ruột cùng cha mẹ.
Cách dùng
常用于指称本国人民,尤其是在海外或特定场合下表达亲切或团结之情。也可用于正式场合。
Thường dùng để chỉ người dân nước mình, đặc biệt trong bối cảnh ở nước ngoài hoặc trong các dịp đặc biệt để thể hiện sự thân thiết hoặc đoàn kết. Cũng dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 我们都是中国人,是同胞。 (Chúng ta đều là người Trung Quốc, là đồng bào.)
- 2 海外同胞心系祖国。 (Đồng bào ở nước ngoài luôn hướng về Tổ quốc.)
- 3 台湾同胞是我们的兄弟姐妹。 (Đồng bào Đài Loan là anh chị em của chúng ta.)
- 4 同胞们,让我们共同努力! (Hỡi đồng bào, chúng ta hãy cùng nhau nỗ lực!)
- 5 他们俩是同胞兄弟,感情很好。 (Hai người họ là anh em ruột, tình cảm rất tốt.)
- 6 在这次灾难中,同胞们纷纷伸出援手。 (Trong thảm họa này, đồng bào đã lần lượt giúp đỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản