Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 同胞

同胞

tóng bāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng bào
  • anh chị em ruột

Định nghĩa

指同一个国家或民族的人;也指同父母所生的兄弟姐妹。

Chỉ những người cùng một quốc gia hoặc dân tộc; cũng chỉ anh chị em ruột cùng cha mẹ.

Cách dùng

常用于指称本国人民,尤其是在海外或特定场合下表达亲切或团结之情。也可用于正式场合。

Thường dùng để chỉ người dân nước mình, đặc biệt trong bối cảnh ở nước ngoài hoặc trong các dịp đặc biệt để thể hiện sự thân thiết hoặc đoàn kết. Cũng dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 我们都是中国人,是同胞。 (Chúng ta đều là người Trung Quốc, là đồng bào.)
  • 2 海外同胞心系祖国。 (Đồng bào ở nước ngoài luôn hướng về Tổ quốc.)
  • 3 台湾同胞是我们的兄弟姐妹。 (Đồng bào Đài Loan là anh chị em của chúng ta.)
  • 4 同胞们,让我们共同努力! (Hỡi đồng bào, chúng ta hãy cùng nhau nỗ lực!)
  • 5 他们俩是同胞兄弟,感情很好。 (Hai người họ là anh em ruột, tình cảm rất tốt.)
  • 6 在这次灾难中,同胞们纷纷伸出援手。 (Trong thảm họa này, đồng bào đã lần lượt giúp đỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản