同行
tóng háng
Nghĩa
- người cùng nghề
- đồng nghiệp cùng ngành
Định nghĩa
同行有两个读音和含义:tóngxíng表示一起走、相伴而行;tóngháng表示从事相同行业的人或行业相同。
Từ '同行' có hai cách đọc và ý nghĩa: tóngxíng nghĩa là đi cùng nhau, cùng đi; tóngháng nghĩa là người cùng ngành hoặc cùng ngành nghề.
Cách dùng
使用时需根据上下文判断读音和含义。当读tóngxíng时,常作动词,意为‘一起走’、‘相伴而行’;当读tóngháng时,常作名词,指‘同行业的人’、‘同行者’,也可作动词,表示‘从事相同行业’或‘属于同一行业’。
Khi sử dụng, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định cách đọc và ý nghĩa. Khi đọc là tóngxíng, thường là động từ, nghĩa là 'đi cùng nhau', 'cùng đi'; khi đọc là tóngháng, thường là danh từ, chỉ 'người cùng ngành', 'người cùng nghề', cũng có thể là động từ, nghĩa là 'làm cùng một ngành' hoặc 'thuộc cùng một ngành'.
Ví dụ
- 1 我们同行去北京。 (Chúng tôi cùng nhau đi Bắc Kinh.)
- 2 我一个人走夜路,正好有人同行,心里踏实多了。 (Tôi đi bộ một mình trong đêm, vừa lúc có người đi cùng, thấy yên tâm hơn hẳn.)
- 3 他是我的同行,在一所中学教书。 (Anh ấy là người cùng nghề với tôi, dạy học ở một trường trung học.)
- 4 这次会议邀请了许多同行参加。 (Hội nghị này đã mời nhiều người cùng ngành tham dự.)
- 5 我们公司跟同行竞争很激烈。 (Công ty chúng tôi cạnh tranh rất gay gắt với các công ty cùng ngành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản