Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名

名

míng

HSK 2

Nghĩa

  • tên
  • nổi tiếng

Định nghĩa

指名字,名称;名声,名誉;有名的,著名的;量词,用于人。

Tên gọi; danh tiếng; nổi tiếng; lượng từ dùng cho người (trang trọng).

Cách dùng

用于指人或事物的名称,或指声誉、名气;也可作量词,用于表示人的数量,常与数字连用,带有尊敬色彩。

Dùng để chỉ tên gọi của người hoặc sự vật, hoặc chỉ uy tín, tiếng tăm; cũng có thể làm lượng từ để đếm số người, thường đi với số, mang sắc thái tôn kính.

Ví dụ

  • 1 你的名字叫什么? (Tên của bạn là gì?)
  • 2 他是一位有名的作家。 (Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.)
  • 3 我不在乎名和利。 (Tôi không quan tâm đến danh và lợi.)
  • 4 我们班有三十名学生。 (Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.)
  • 5 久仰大名! (Đã nghe danh từ lâu!)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome