名义
míng yì
Nghĩa
- danh nghĩa
Định nghĩa
指名义上的,不是实际的;或指以某种身份或名义做某事。
Chỉ về mặt danh nghĩa, không phải thực tế; hoặc dùng để chỉ việc làm gì đó dưới một danh xưng hoặc tư cách nào đó.
Cách dùng
常用于“以…的名义”结构中,表示做某事所凭借的名义或身份;也可表示表面上如此,实际上并非如此。
Thường dùng trong cấu trúc "以…的名义" (nhân danh...), biểu thị danh nghĩa hoặc thân phận mà người ta dựa vào để làm việc gì; cũng có thể biểu thị bề ngoài như vậy nhưng thực tế không phải vậy.
Ví dụ
- 1 他以学习的名义逃课了。(Anh ấy lấy danh nghĩa học tập để trốn học.)
- 2 名义上的董事长实际上没有实权。(Chủ tịch hội đồng quản trị trên danh nghĩa thực tế không có quyền lực.)
- 3 我们不能以爱的名义去伤害别人。(Chúng ta không thể nhân danh tình yêu để làm tổn thương người khác.)
- 4 他名义上是经理,但实际权力不大。(Anh ấy về danh nghĩa là giám đốc, nhưng quyền lực thực tế không lớn.)
- 5 这个项目名义上由他负责,实际上是别人在做。(Dự án này trên danh nghĩa do anh ấy phụ trách, nhưng thực tế là người khác làm.)
- 6 他以考察的名义出国旅游。(Anh ấy nhân danh đi khảo sát để đi du lịch nước ngoài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản