Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名人

名人

míng rén

HSK 3

Nghĩa

  • người nổi tiếng
  • danh nhân

Định nghĩa

指有名气的人,公众人物。

Chỉ người có danh tiếng, người của công chúng.

Cách dùng

通常用来指在某个领域或社会上有一定知名度、被很多人知道的人。可用于正式或非正式场合。

Thường dùng để chỉ người có độ nổi tiếng nhất định trong một lĩnh vực hoặc xã hội, được nhiều người biết đến. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Ví dụ

  • 1 他是名人,很多人认识他。 (Anh ấy là người nổi tiếng, nhiều người biết đến anh ấy.)
  • 2 名人也要遵守法律。 (Người nổi tiếng cũng phải tuân thủ pháp luật.)
  • 3 这本书介绍了许多历史名人。 (Cuốn sách này giới thiệu nhiều danh nhân lịch sử.)
  • 4 在社交媒体上,名人可以影响很多人。 (Trên mạng xã hội, người nổi tiếng có thể ảnh hưởng đến nhiều người.)
  • 5 她梦想成为一名名人。 (Cô ấy mơ ước trở thành một người nổi tiếng.)
  • 6 名人效应有时会带动产品销售。 (Hiệu ứng người nổi tiếng đôi khi thúc đẩy việc bán sản phẩm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome