Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名利

名利

míng lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • danh lợi

Định nghĩa

指名声和利益。

Danh tiếng và lợi ích.

Cách dùng

常用于描述人们追求的名声和物质利益,有时带有贬义,指过分追求名利

Thường dùng để miêu tả danh tiếng và lợi ích vật chất mà con người theo đuổi, đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc quá mức ham muốn danh lợi.

Ví dụ

  • 1 他一生淡泊名利,专心研究学问。 (Anh ấy cả đời xem nhẹ danh lợi, chuyên tâm nghiên cứu học vấn.)
  • 2 在这个社会,很多人为了追求名利不择手段。 (Trong xã hội này, nhiều người vì theo đuổi danh lợi mà không từ thủ đoạn.)
  • 3 名利只是身外之物,健康才是最重要的。 (Danh lợi chỉ là vật ngoài thân, sức khỏe mới là quan trọng nhất.)
  • 4 他看透了名利场上的虚伪,决定退出。 (Anh ấy đã nhìn thấu sự giả dối trong giới danh lợi, quyết định rút lui.)
  • 5 她年轻时也曾追逐名利,但后来发现那并不是她真正想要的。 (Hồi trẻ cô ấy cũng từng theo đuổi danh lợi, nhưng sau đó nhận ra đó không phải điều cô thực sự muốn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản