Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名副其实

名副其实

míng fù qí shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • danh xứng với thực
  • danh bất hư truyền

Định nghĩa

名称或名声与实际相符;指名声不是虚假的。

Tên gọi hoặc danh tiếng phù hợp với thực tế; chỉ danh tiếng không phải là giả.

Cách dùng

多用于形容人或事物确实名不虚传,与名声相符。常作谓语、定语。

Thường dùng để hình dung người hoặc sự vật quả thực không hư danh, phù hợp với danh tiếng. Thường làm vị ngữ, định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他是一位名副其实的科学家。 (Anh ấy là một nhà khoa học đúng nghĩa.)
  • 2 这家餐厅的菜名副其实,味道非常好。 (Món ăn của nhà hàng này đúng như danh tiếng, hương vị rất ngon.)
  • 3 她被评为优秀教师,真是名副其实。 (Cô ấy được bình chọn là giáo viên xuất sắc, quả thực rất xứng đáng.)
  • 4 这里的风景美得名副其实,让人流连忘返。 (Phong cảnh ở đây đẹp đúng như danh tiếng, khiến người ta lưu luyến không muốn về.)
  • 5 这个品牌的产品质量名副其实,值得信赖。 (Chất lượng sản phẩm của thương hiệu này đúng như quảng cáo, đáng tin cậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản