名单
míng dān
Nghĩa
- danh sách
Định nghĩa
指登记人名或事物名称的单子。
Chỉ một danh sách ghi tên người hoặc tên sự vật.
Cách dùng
作名词用,常指按照一定顺序排列的人名列表,如参加者名单、获奖名单等。可以用于正式或非正式场合。常与“上、在、公布、更新”等搭配。
Được dùng như danh từ, thường chỉ danh sách tên người được sắp xếp theo một thứ tự nhất định, như danh sách người tham dự, danh sách người đoạt giải, v.v. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Thường kết hợp với các từ như 'trên, ở, công bố, cập nhật'.
Ví dụ
- 1 这份名单上有你的名字吗?(Trong danh sách này có tên của bạn không?)
- 2 请把新员工的名单交给我。(Hãy đưa danh sách nhân viên mới cho tôi.)
- 3 获奖名单已经公布了。(Danh sách người đoạt giải đã được công bố.)
- 4 他不在候选名单里。(Anh ấy không có trong danh sách ứng cử viên.)
- 5 名单需要更新一下。(Danh sách cần được cập nhật một chút.)
- 6 这份名单是按姓氏笔画排列的。(Danh sách này được sắp xếp theo số nét của họ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.