Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名声

名声

míng shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • danh tiếng
  • tiếng tăm

Định nghĩa

名声指在社会上流传的评价,通常指好的或坏的名誉。

Danh tiếng là sự đánh giá được lưu truyền trong xã hội, thường chỉ về uy tín tốt hay xấu.

Cách dùng

名声通常用于描述一个人、团体或事物的声誉,常与“好”、“坏”、“臭”等形容词搭配,也可以说“名声在外”等。

Danh tiếng thường dùng để mô tả thanh danh của một người, nhóm hoặc sự vật, thường kết hợp với các tính từ như "tốt", "xấu", "thối" v.v., cũng có thể nói "danh tiếng lan xa" v.v.

Ví dụ

  • 1 他在这座城市名声很好。 (Anh ấy có danh tiếng rất tốt ở thành phố này.)
  • 2 这家公司名声在外,很多人都想加入。 (Công ty này danh tiếng vang xa, nhiều người muốn gia nhập.)
  • 3 不要为了一时利益毁了自己的名声。 (Đừng vì lợi ích nhất thời mà hủy hoại danh tiếng của mình.)
  • 4 那个政客的名声很差,没人信任他。 (Danh tiếng của chính trị gia đó rất tệ, không ai tin anh ta.)
  • 5 他通过多年的努力赢得了好名声。 (Anh ấy nhờ nỗ lực nhiều năm mà giành được danh tiếng tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome