Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名字

名字

míng zi

HSK 1

Nghĩa

  • tên

Định nghĩa

指一个人的姓名或事物的名称。

Chỉ tên họ của một người hoặc tên gọi của sự vật.

Cách dùng

用于询问或说明人或事物的名称。常与“叫”、“是”等动词搭配。口语中常用。

Dùng để hỏi hoặc nói rõ tên gọi của người hoặc sự vật. Thường kết hợp với động từ như “叫”, “是”. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 你叫什么名字? (Bạn tên là gì?)
  • 2 我的名字叫李明。 (Tên tôi là Lý Minh.)
  • 3 这个城市的名字很有意思。 (Tên của thành phố này rất thú vị.)
  • 4 请写下你的名字和电话号码。 (Xin hãy viết tên và số điện thoại của bạn.)
  • 5 我忘记了他的名字。 (Tôi quên tên anh ấy rồi.)
  • 6 这本书的名字是什么? (Tên của cuốn sách này là gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome