Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名次

名次

míng cì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thứ hạng
  • thứ tự xếp hạng

Định nghĩa

指排名或顺序中的位置,通常用于比赛、考试等场合。

Chỉ vị trí trong thứ tự xếp hạng, thường dùng trong các cuộc thi, kỳ thi, v.v.

Cách dùng

用于表示人或事物在列表中的排序位置,常与序数词连用,如‘第一名’、‘第二名’。也可指整体排名情况。

Dùng để chỉ vị trí sắp xếp của người hoặc vật trong một danh sách, thường kết hợp với số thứ tự như 'hạng nhất', 'hạng nhì'. Cũng có thể chỉ tình hình xếp hạng tổng thể.

Ví dụ

  • 1 他在比赛中获得了第一名。 (Anh ấy đạt vị trí thứ nhất trong cuộc thi.)
  • 2 这次考试的名次还没有公布。 (Thứ hạng của kỳ thi lần này vẫn chưa được công bố.)
  • 3 我们班在全校的名次上升了。 (Thứ hạng của lớp chúng tôi trong toàn trường đã tăng lên.)
  • 4 名次不重要,重要的是参与。 (Thứ hạng không quan trọng, điều quan trọng là sự tham gia.)
  • 5 根据名次决出胜负。 (Thắng thua được quyết định dựa theo thứ hạng.)
  • 6 他的名次在班上很靠前。 (Thứ hạng của anh ấy ở trong lớp rất cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome