Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名片

名片

míng piàn

HSK 5

Nghĩa

  • danh thiếp

Định nghĩa

名片是印有姓名、职务、地址、电话等个人或公司信息的卡片,用于介绍自己或与他人交换联系方式。

Danh thiếp là tấm thẻ in tên, chức vụ, địa chỉ, số điện thoại và các thông tin cá nhân hoặc công ty, dùng để giới thiệu bản thân hoặc trao đổi thông tin liên lạc với người khác.

Cách dùng

名片常用于商务场合、社交场合或初次见面时,通过递送名片来介绍自己的身份和联系方式。收到名片后应仔细阅读并妥善保存,以示尊重。

Danh thiếp thường được dùng trong các dịp giao dịch, xã giao hoặc khi gặp gỡ lần đầu, bằng cách trao danh thiếp để giới thiệu thân phận và thông tin liên lạc của mình. Sau khi nhận danh thiếp, nên đọc kỹ và cất giữ cẩn thận để tỏ sự tôn trọng.

Ví dụ

  • 1 这是我的名片,请多关照。(Đây là danh thiếp của tôi, xin nhờ giúp đỡ nhiều.)
  • 2 商务洽谈时,交换名片是基本的礼仪。(Khi đàm phán thương mại, trao đổi danh thiếp là nghi thức cơ bản.)
  • 3 他把名片递给客户,并简单介绍了自己。(Anh ấy đưa danh thiếp cho khách hàng và giới thiệu ngắn gọn về bản thân.)
  • 4 我收集了很多同行的名片,方便以后联系。(Tôi đã thu thập danh thiếp của nhiều đồng nghiệp để tiện liên lạc sau này.)
  • 5 名片上的职位和电话一定要准确。(Chức vụ và số điện thoại trên danh thiếp phải chính xác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản