名牌
míng pái
Nghĩa
- hàng hiệu
- thương hiệu nổi tiếng
Định nghĩa
指著名的品牌;也指标明名称的牌子(如胸卡、门牌等)。还可作定语,修饰“大学”等,表示有名气的。
Chỉ thương hiệu nổi tiếng; cũng chỉ tấm biển ghi tên (như thẻ đeo ngực, biển cửa...). Còn có thể làm định ngữ, bổ nghĩa cho “đại học” v.v., biểu thị có danh tiếng.
Cách dùng
常作名词,表示著名的品牌或标明名称的牌子;也可作定语,如“名牌大学”。在口语中常用于购物、着装、身份标识等场景。
Thường dùng làm danh từ, biểu thị thương hiệu nổi tiếng hoặc tấm biển ghi tên; cũng có thể làm định ngữ, như “trường đại học danh tiếng”. Trong khẩu ngữ thường dùng trong mua sắm, trang phục, nhận diện thân phận, v.v.
Ví dụ
- 1 这个名牌很贵。(Thương hiệu nổi tiếng này rất đắt.)
- 2 他穿的都是名牌衣服。(Anh ấy mặc toàn quần áo hàng hiệu.)
- 3 我的名牌上写着名字。(Trên thẻ tên của tôi có ghi tên.)
- 4 她想考上名牌大学。(Cô ấy muốn thi đỗ trường đại học danh tiếng.)
- 5 这不是名牌,是普通牌子。(Đây không phải hàng hiệu, mà là nhãn hiệu bình thường.)
- 6 他胸前戴着名牌。(Anh ấy đeo thẻ tên trên ngực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản