Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名称

名称

míng chēng

HSK 5

Nghĩa

  • tên gọi

Định nghĩa

指事物或物体的名字,用于正式场合,可指人、物、机构、概念等的称谓。

Chỉ tên gọi của sự vật hoặc đồ vật, dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể chỉ cách xưng hô của người, vật, tổ chức, khái niệm.

Cách dùng

通常用于正式场合,强调事物的正式称呼,常与“是”“称为”等搭配。比“名字”更书面化,且不限于指人的名字。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh cách gọi chính thức của sự vật, thường kết hợp với “是”, “称为”. Trang trọng hơn “名字” và không giới hạn ở tên người.

Ví dụ

  • 1 这家公司的名称是什么? (Tên của công ty này là gì?)
  • 2 请填写您的姓名和公司名称。 (Vui lòng điền tên của bạn và tên công ty.)
  • 3 这个产品的名称很有特色。 (Tên của sản phẩm này rất đặc sắc.)
  • 4 根据规定,所有药品必须标明化学名称。 (Theo quy định, tất cả thuốc phải ghi rõ tên hóa học.)
  • 5 我们更改了项目名称,以便更容易记忆。 (Chúng tôi đã đổi tên dự án để dễ nhớ hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome