Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名胜

名胜

míng shèng

HSK 6

Nghĩa

  • danh lam thắng cảnh

Định nghĩa

指著名的风景地或有名的古迹。

Chỉ những nơi phong cảnh nổi tiếng hoặc di tích lịch sử có tiếng.

Cách dùng

常用来指旅游景点,如名山、古建筑、历史遗迹等。

Thường dùng để chỉ các điểm tham quan du lịch, như núi nổi tiếng, kiến trúc cổ, di tích lịch sử, v.v.

Ví dụ

  • 1 北京有很多名胜古迹。 (Bắc Kinh có rất nhiều danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.)
  • 2 我们暑假去游览了西安的名胜。 (Kỳ nghỉ hè chúng tôi đã đi tham quan các danh thắng ở Tây An.)
  • 3 这座城市的名胜吸引了大量游客。 (Các danh thắng của thành phố này thu hút rất nhiều du khách.)
  • 4 他拍了很多名胜的照片。 (Anh ấy đã chụp nhiều ảnh về danh lam thắng cảnh.)
  • 5 泰山是中国著名的名胜之一。 (Núi Thái là một trong những danh thắng nổi tiếng của Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản