名著
míng zhù
Nghĩa
- danh tác
- tác phẩm nổi tiếng
Định nghĩa
指著名的作品,尤指文学、艺术等领域的经典之作。
Chỉ những tác phẩm nổi tiếng, đặc biệt là những tác phẩm kinh điển trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật v.v.
Cách dùng
通常用于指代具有很高文学价值、历史地位或广泛影响力的作品。多用于书面语,常用于评论、介绍或推荐书籍、文章等。
Thường dùng để chỉ những tác phẩm có giá trị văn học cao, có vị thế lịch sử hoặc có ảnh hưởng rộng rãi. Dùng nhiều trong văn viết, thường dùng khi đánh giá, giới thiệu hoặc đề xuất sách vở, bài viết v.v.
Ví dụ
- 1 《红楼梦》是中国古典文学的名著。 (Hồng Lâu Mộng là một kiệt tác của văn học cổ điển Trung Quốc.)
- 2 这本书被誉为现代文学的经典名著。 (Cuốn sách này được ca ngợi là tác phẩm kinh điển của văn học hiện đại.)
- 3 老师推荐我们阅读一些世界名著。 (Giáo viên khuyên chúng tôi đọc một số tác phẩm nổi tiếng thế giới.)
- 4 这部小说已经成为世界文学名著,被翻译成多种语言。 (Tiểu thuyết này đã trở thành kiệt tác văn học thế giới, được dịch ra nhiều thứ tiếng.)
- 5 他收藏了很多中外名著,尤其是哲学方面的。 (Anh ấy sưu tầm nhiều tác phẩm nổi tiếng trong và ngoài nước, đặc biệt là về triết học.)
- 6 阅读名著可以提升我们的文化修养。 (Đọc các tác phẩm nổi tiếng có thể nâng cao tu dưỡng văn hóa của chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản