名言
míng yán
Nghĩa
- danh ngôn
- câu nói nổi tiếng
Định nghĩa
指著名的、广为流传的言论或语句,通常含有深刻的道理或激励意义。
Chỉ những lời nói hoặc câu văn nổi tiếng, được truyền bá rộng rãi, thường chứa đựng đạo lý sâu sắc hoặc ý nghĩa cổ vũ.
Cách dùng
作为名词使用,常与量词“句”搭配(如“一句名言”),可用于引用、讨论或作为写作素材。
Được dùng như danh từ, thường kết hợp với lượng từ “câu” (như “một câu danh ngôn”), có thể dùng để trích dẫn, thảo luận hoặc làm tư liệu viết văn.
Ví dụ
- 1 这句名言一直激励着我。 (Câu danh ngôn này luôn truyền cảm hứng cho tôi.)
- 2 他引用了一句名言来支持他的观点。 (Anh ấy trích dẫn một câu danh ngôn để ủng hộ quan điểm của mình.)
- 3 老师让我们背诵一些名言警句。 (Thầy giáo yêu cầu chúng tôi học thuộc một số danh ngôn cảnh ngữ.)
- 4 这句名言出自孔子。 (Câu danh ngôn này xuất phát từ Khổng Tử.)
- 5 在演讲中,他用了很多名言来增强说服力。 (Trong bài diễn thuyết, anh ấy dùng nhiều danh ngôn để tăng sức thuyết phục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản