Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名誉

名誉

míng yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • danh dự
  • danh tiếng

Định nghĩa

指名声、声誉;也可指荣誉的、名义上的(如名誉主席)。

Chỉ danh tiếng, thanh danh; cũng có thể chỉ mang tính danh dự, trên danh nghĩa (như chủ tịch danh dự).

Cách dùng

多用于正式场合,作为名词表示名声、声誉;作为定语(修饰名词)表示“荣誉的、名义上的”,如“名誉主席”。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, là danh từ biểu thị danh tiếng, uy tín; khi làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) biểu thị 'mang tính danh dự, trên danh nghĩa', như 'chủ tịch danh dự'.

Ví dụ

  • 1 他为了个人名誉,不惜损害别人的利益。(Anh ấy vì danh dự cá nhân, không ngại gây hại đến lợi ích của người khác.)
  • 2 这位教授被授予名誉博士学位。(Vị giáo sư này được trao bằng tiến sĩ danh dự.)
  • 3 公司的名誉非常重要,不能随意破坏。(Uy tín của công ty rất quan trọng, không thể tùy tiện phá hoại.)
  • 4 他是一位名誉主席,实际上并不参与日常管理。(Ông ấy là chủ tịch danh dự, thực tế không tham gia quản lý hàng ngày.)
  • 5 名誉和利益,你选择哪一个?(Danh dự và lợi ích, bạn chọn cái nào?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản