名誉
míng yù
Nghĩa
- danh dự
- danh tiếng
Định nghĩa
指名声、声誉;也可指荣誉的、名义上的(如名誉主席)。
Chỉ danh tiếng, thanh danh; cũng có thể chỉ mang tính danh dự, trên danh nghĩa (như chủ tịch danh dự).
Cách dùng
多用于正式场合,作为名词表示名声、声誉;作为定语(修饰名词)表示“荣誉的、名义上的”,如“名誉主席”。
Thường dùng trong các tình huống trang trọng, là danh từ biểu thị danh tiếng, uy tín; khi làm định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ) biểu thị 'mang tính danh dự, trên danh nghĩa', như 'chủ tịch danh dự'.
Ví dụ
- 1 他为了个人名誉,不惜损害别人的利益。(Anh ấy vì danh dự cá nhân, không ngại gây hại đến lợi ích của người khác.)
- 2 这位教授被授予名誉博士学位。(Vị giáo sư này được trao bằng tiến sĩ danh dự.)
- 3 公司的名誉非常重要,不能随意破坏。(Uy tín của công ty rất quan trọng, không thể tùy tiện phá hoại.)
- 4 他是一位名誉主席,实际上并不参与日常管理。(Ông ấy là chủ tịch danh dự, thực tế không tham gia quản lý hàng ngày.)
- 5 名誉和利益,你选择哪一个?(Danh dự và lợi ích, bạn chọn cái nào?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản