Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 名贵

名贵

míng guì

HSK 7–9

Nghĩa

  • quý hiếm
  • quý giá

Định nghĩa

形容珍贵、稀少、价格高的东西,常指物品,如药材、木材、茶叶等。

Miêu tả những thứ quý giá, hiếm có, giá cao, thường chỉ đồ vật như dược liệu, gỗ, trà, v.v.

Cách dùng

常用来修饰物品,表示因为稀有或质量好而价格昂贵,也可以指人的气质高雅,但不常见。一般作定语。

Thường dùng để bổ nghĩa cho vật, biểu thị vì hiếm hoặc chất lượng tốt nên giá đắt, cũng có thể chỉ khí chất cao nhã của người, nhưng không phổ biến. Thường làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这块手表是用名贵材料制作的。 (Chiếc đồng hồ này được làm từ vật liệu quý giá.)
  • 2 这种名贵的茶叶只有在高山才能生长。 (Loại trà quý hiếm này chỉ có thể mọc ở vùng núi cao.)
  • 3 他送给母亲一件名贵的首饰。 (Anh ấy tặng mẹ một món trang sức quý giá.)
  • 4 这家店出售各种名贵药材。 (Cửa hàng này bán đủ loại dược liệu quý hiếm.)
  • 5 名贵的紫檀木家具价格不菲。 (Đồ nội thất bằng gỗ tử đàn quý hiếm có giá không hề rẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản