名额
míng é
Nghĩa
- chỉ tiêu
- suất
Định nghĩa
指限定的人数或资格的数量,由上级或主办方分配。
Chỉ số lượng người hoặc suất được hạn chế, do cấp trên hoặc ban tổ chức phân bổ.
Cách dùng
“名额”用于表示某种机会或资源的有限数量,常与“有、没有、分配、争取、满”等动词搭配,也可作定语,如“名额限制”。
“Chỉ tiêu” dùng để biểu thị số lượng có hạn của một cơ hội hoặc nguồn lực, thường kết hợp với các động từ như “có, không có, phân bổ, tranh thủ, hết”, cũng có thể làm định ngữ như “hạn chế chỉ tiêu”.
Ví dụ
- 1 今年我们班有三个优秀学生名额。 (Năm nay lớp chúng tôi có ba chỉ tiêu học sinh xuất sắc.)
- 2 报名人数太多,但名额只有五十个。 (Số người đăng ký quá đông, nhưng chỉ tiêu chỉ có năm mươi.)
- 3 这次培训课程总共有一百个名额。 (Khóa đào tạo này có tổng cộng một trăm chỉ tiêu.)
- 4 他因为成绩优秀,获得了公费留学的名额。 (Anh ấy nhờ thành tích xuất sắc đã giành được suất du học học bổng.)
- 5 请各位报名者注意,名额有限,先到先得。 (Xin lưu ý các thí sinh, chỉ tiêu có hạn, ai đến trước được nhận trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản