后
hòu
Nghĩa
- sau
- phía sau
Định nghĩa
‘后’是多义字:①表示方位,与‘前’相对,指空间或时间上较晚或靠后的位置;②指君主之妻,即皇后;③古代曾指君主(如‘后羿’)。
'后' là từ đa nghĩa: ① chỉ phương vị, tương phản với '前' (trước), chỉ vị trí phía sau hoặc muộn hơn về không gian hoặc thời gian; ② chỉ vợ của quân chủ, tức hoàng hậu; ③ thời cổ đại từng chỉ quân chủ (như '后羿' - Hậu Nghệ).
Cách dùng
‘后’可作为方位词、名词或时间词使用。表示方位时,常与‘面’、‘边’等组合成‘后面’、‘后边’;表示时间时,常与‘以’组合成‘以后’;表示君主妻子时,固定为‘皇后’或单独使用。
'后' có thể dùng như từ chỉ phương vị, danh từ hoặc từ chỉ thời gian. Khi chỉ phương vị, thường kết hợp với '面', '边' tạo thành '后面', '后边'; khi chỉ thời gian, thường kết hợp với '以' tạo thành '以后'; khi chỉ vợ của quân chủ, cố định là '皇后' hoặc dùng đơn lẻ.
Ví dụ
- 1 我家后面有一棵树。 (Phía sau nhà tôi có một cái cây.)
- 2 下课以后,我去图书馆。 (Sau khi tan học, tôi đi thư viện.)
- 3 皇后是一位仁慈的女士。 (Hoàng hậu là một người phụ nữ nhân từ.)
- 4 你先走吧,我随后就到。 (Anh đi trước đi, tôi đến ngay sau.)
- 5 这个字出现在汉朝以后。 (Chữ này xuất hiện sau triều đại nhà Hán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.