Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后世

后世

hòu shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đời sau
  • hậu thế

Định nghĩa

后来的时代;后代的人。

Thời đại sau này; những người ở thế hệ sau.

Cách dùng

用于指未来的人们或未来的时代,常出现在历史、文学等语境中。

Dùng để chỉ những người trong tương lai hoặc thời đại tương lai, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, văn học.

Ví dụ

  • 1 后世的人们会记住这次伟大的发明。 (Các thế hệ sau sẽ nhớ mãi phát minh vĩ đại này.)
  • 2 这本书对后世影响深远。 (Cuốn sách này có ảnh hưởng sâu xa đến hậu thế.)
  • 3 我们应该为后世留下一个美好的环境。 (Chúng ta nên để lại một môi trường tươi đẹp cho các thế hệ sau.)
  • 4 后世的历史学家将评价这个时代。 (Các nhà sử học của hậu thế sẽ đánh giá thời đại này.)
  • 5 许多古代的智慧被后世所传承。 (Nhiều trí tuệ cổ đại được hậu thế truyền lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản