Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后人

后人

hòu rén

HSK 6

Nghĩa

  • đời sau
  • hậu thế

Định nghĩa

指后来的人,也指后代子孙。

Chỉ những người đến sau, cũng chỉ con cháu đời sau.

Cách dùng

常用于指时间上在后的人,或指子孙后代。有时也指在某个领域或事业上的后继者。

Thường dùng để chỉ những người ở thời sau, hoặc chỉ con cháu hậu thế. Đôi khi cũng chỉ người kế tục trong một lĩnh vực hoặc sự nghiệp.

Ví dụ

  • 1 后人会记住这段历史。 (Người đời sau sẽ ghi nhớ đoạn lịch sử này.)
  • 2 我们要为后人留下一个美好的环境。 (Chúng ta phải để lại cho hậu nhân một môi trường tươi đẹp.)
  • 3 这位科学家的发现让后人受益无穷。 (Phát hiện của nhà khoa học này khiến hậu thế được lợi vô cùng.)
  • 4 祖先的智慧值得后人学习。 (Trí tuệ của tổ tiên đáng cho hậu nhân học tập.)
  • 5 作为后人,我们有责任传承这种精神。 (Là hậu nhân, chúng ta có trách nhiệm kế thừa tinh thần này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome