Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后代

后代

hòu dài

HSK 6

Nghĩa

  • con cháu
  • đời sau

Định nghĩa

指某个祖先或某个历史时期之后的人,即子孙后代。

Chỉ những người sống sau một tổ tiên hoặc một thời kỳ lịch sử nhất định, tức là con cháu, thế hệ sau.

Cách dùng

常用于指家庭、民族或人类的后代,也可指某个时代之后的人。

Thường dùng để chỉ con cháu của một gia đình, dân tộc hoặc nhân loại, cũng có thể chỉ người sống sau một thời đại nào đó.

Ví dụ

  • 1 这些文物是我们祖先留给后代的宝贵财富。 (Những di vật này là tài sản quý giá mà tổ tiên chúng ta để lại cho hậu thế.)
  • 2 他的后代遍布世界各地。 (Con cháu của ông ấy có mặt khắp nơi trên thế giới.)
  • 3 我们要为后代保护好环境。 (Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho thế hệ sau.)
  • 4 这种动物已经灭绝,后代也无法见到它们了。 (Loài động vật này đã tuyệt chủng, hậu thế cũng không thể nhìn thấy chúng nữa.)
  • 5 他们家族的后代一直传承着这个传统。 (Hậu duệ của gia tộc họ vẫn duy trì truyền thống này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản