后勤
hòu qín
Nghĩa
- hậu cần
Định nghĩa
指对军事单位或其他组织提供物资、运输、医疗、住房、饮食等支援的各项工作,是保障前方作战或正常运转的后方勤务。
Là các công việc hỗ trợ về vật tư, vận chuyển, y tế, nhà ở, ăn uống cho đơn vị quân đội hoặc tổ chức khác, là hậu cần phía sau để bảo đảm chiến đấu ở phía trước hoặc hoạt động bình thường.
Cách dùng
通常用作名词,可指军队的后勤部门,也可泛指企事业单位的后勤保障工作。在句子中常作主语、宾语或定语。
Thường được dùng như danh từ, có thể chỉ bộ phận hậu cần trong quân đội, cũng có thể chỉ công tác bảo đảm hậu cần của các đơn vị doanh nghiệp, tổ chức. Trong câu thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 后勤保障是军队战斗力的重要组成部分。 (Hậu cần bảo đảm là bộ phận quan trọng của sức chiến đấu của quân đội.)
- 2 他在大学里负责后勤工作。 (Anh ấy phụ trách công tác hậu cần ở trường đại học.)
- 3 这次活动的后勤安排得非常周到。 (Công tác hậu cần của sự kiện lần này được sắp xếp rất chu đáo.)
- 4 公司需要加强后勤管理以减少开支。 (Công ty cần tăng cường quản lý hậu cần để giảm chi phí.)
- 5 后勤人员必须及时供应前线所需的物资。 (Nhân viên hậu cần phải kịp thời cung cấp vật tư cần thiết cho tiền tuyến.)
- 6 在紧急情况下,后勤系统发挥了重要作用。 (Trong tình huống khẩn cấp, hệ thống hậu cần đã phát huy vai trò quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản