后台
hòu tái
Nghĩa
- hậu trường
- chỗ dựa phía sau
Định nghĩa
后台是一个多义词:1. 舞台后方的区域;2. 比喻在背后支持或操纵的人或势力;3. 计算机中在后台运行的程序或任务;4. 网站或系统的管理界面。
Đây là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung: 1. Khu vực phía sau sân khấu; 2. Ẩn dụ chỉ người hoặc lực lượng ủng hộ hoặc thao túng ngầm; 3. Chương trình hoặc tác vụ chạy ngầm trong máy tính; 4. Giao diện quản trị của trang web hoặc hệ thống.
Cách dùng
作为名词使用。具体指舞台后方时,表示地点;比喻义指背后的支持或操纵力量;计算机领域指后台运行的程序或管理界面。
Được dùng như danh từ. Khi chỉ khu vực phía sau sân khấu, nó biểu thị địa điểm; nghĩa ẩn dụ chỉ lực lượng ủng hộ hoặc thao túng ngầm; trong lĩnh vực máy tính chỉ chương trình chạy ngầm hoặc giao diện quản trị.
Ví dụ
- 1 演员们都在后台准备服装和道具。 (Các diễn viên đều đang chuẩn bị trang phục và đạo cụ ở hậu trường.)
- 2 他之所以能升职这么快,是因为背后有后台。 (Anh ấy thăng chức nhanh như vậy là vì có chỗ dựa ngầm phía sau.)
- 3 这个程序可以在后台自动更新,不影响你使用。 (Chương trình này có thể tự động cập nhật ở chế độ nền, không ảnh hưởng đến việc sử dụng của bạn.)
- 4 管理员需要进入后台修改网站设置。 (Quản trị viên cần vào trang quản trị để sửa cài đặt website.)
- 5 不要总想靠后台,要靠自己的实力。 (Đừng luôn nghĩ dựa vào chỗ dựa ngầm, hãy dựa vào thực lực của bản thân.)
- 6 他在后台操控着整个事情。 (Anh ta đứng sau hậu trường thao túng toàn bộ sự việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản