Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后备

后备

hòu bèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • dự bị
  • dự phòng

Định nghĩa

指为了需要而预先准备的人或物;也指储备起来以备使用的。

Chỉ người hoặc vật được chuẩn bị trước để dùng khi cần; cũng chỉ những thứ được dự trữ để sử dụng.

Cách dùng

常用于军事、体育、人事等方面,表示备用、替补或储备的意思。可作名词和形容词。

Thường dùng trong quân sự, thể thao, nhân sự, v.v., mang nghĩa dự bị, dự trữ, hoặc thay thế. Có thể làm danh từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 他是球队的后备队员。 (Anh ấy là cầu thủ dự bị của đội bóng.)
  • 2 政府需要建立后备物资储备。 (Chính phủ cần thiết lập kho dự trữ vật tư.)
  • 3 这家公司有充足的后备人才。 (Công ty này có đội ngũ nhân tài dự bị dồi dào.)
  • 4 军队的后备力量非常重要。 (Lực lượng dự bị của quân đội rất quan trọng.)
  • 5 我们需要制定后备计划以防万一。 (Chúng ta cần lập kế hoạch dự phòng để phòng khi cần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản