后天
hòu tiān
Nghĩa
- ngày kia
Định nghĩa
“后天”有两个主要含义:一是指“明天的明天”,即今天之后的第二天;二是指“出生以后获得的”,与“先天”相对,强调通过后天的学习、环境等影响而形成。
“后天” có hai nghĩa chính: thứ nhất là "ngày kia", tức ngày sau ngày mai; thứ hai là "thu được sau khi sinh", trái nghĩa với "tiên thiên" (bẩm sinh), nhấn mạnh đến sự hình thành qua học tập, môi trường, v.v.
Cách dùng
“后天”作为时间名词时,通常放在动词或主语之前,表示“明天的明天”。此外,它还可以作形容词或副词,表示“非先天的、通过后天努力获得的”,常用于对比“先天”。
“后天” khi là danh từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ hoặc chủ ngữ, có nghĩa là "ngày kia". Ngoài ra, nó còn có thể dùng như tính từ hoặc phó từ, mang nghĩa "không bẩm sinh, có được qua nỗ lực sau này", thường dùng để so sánh với "tiên thiên" (bẩm sinh).
Ví dụ
- 1 后天是星期三。 (Ngày kia là thứ Tư.)
- 2 我后天要去机场接朋友。 (Ngày kia tôi phải ra sân bay đón bạn.)
- 3 请在后天之前完成这份报告。 (Xin hãy hoàn thành bản báo cáo này trước ngày kia.)
- 4 他的成功主要靠后天努力。 (Thành công của anh ấy chủ yếu nhờ vào sự nỗ lực sau này.)
- 5 先天条件不好,但可以通过后天培养来弥补。 (Điều kiện bẩm sinh không tốt, nhưng có thể bù đắp bằng sự rèn luyện sau này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản