后悔
hòu huǐ
Nghĩa
- hối hận
- hối tiếc
Định nghĩa
后悔是指对过去做过的事情感到遗憾和懊恼,希望自己当初没有那样做。
Hối hận là cảm giác tiếc nuối và buồn phiền về những việc đã làm trong quá khứ, ước gì mình đã không làm như vậy.
Cách dùng
“后悔”是一个动词,后面可以接动词、形容词或小句,表示对已发生的事感到遗憾。常用结构有“后悔做了某事”、“后悔没做某事”、“后悔莫及”等。
“后悔” là động từ, phía sau có thể kết hợp với động từ, tính từ hoặc mệnh đề, biểu thị sự tiếc nuối về việc đã xảy ra. Cấu trúc thường gặp: hối hận đã làm việc gì, hối hận vì đã không làm việc gì, hối hận không kịp, v.v.
Ví dụ
- 1 我后悔没有好好学习。 (Tôi hối hận vì đã không học hành chăm chỉ.)
- 2 他后悔说了那句话。 (Anh ấy hối hận vì đã nói câu đó.)
- 3 如果你现在不去,以后会后悔的。 (Nếu bây giờ bạn không đi, sau này sẽ hối hận đấy.)
- 4 她后悔当初选择了这份工作。 (Cô ấy hối hận vì đã chọn công việc này lúc trước.)
- 5 这件事让我后悔莫及。 (Việc này khiến tôi hối hận không kịp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản