后期
hòu qī
Nghĩa
- giai đoạn sau
- hậu kỳ
Định nghĩa
指某一时期的后一阶段;也指电影、电视、音乐等制作完成后的工作阶段。
Chỉ giai đoạn sau của một thời kỳ nào đó; cũng chỉ giai đoạn làm việc sau khi hoàn thành quay phim, ghi hình, thu âm v.v.
Cách dùng
作名词,可表示时间上的后一阶段,与“前期”相对;也常用于影视、音乐等制作领域,指拍摄或录音完成后的各项工作,如剪辑、特效、配音等。
Là danh từ, có thể chỉ giai đoạn sau của một thời kỳ, trái nghĩa với “前期” (giai đoạn đầu); cũng thường dùng trong lĩnh vực sản xuất phim ảnh, âm nhạc để chỉ các công việc sau khi quay phim hoặc thu âm hoàn tất, như dựng phim, kỹ xảo, lồng tiếng v.v.
Ví dụ
- 1 这部电影的后期制作花了三个月。 (Bộ phim này mất ba tháng để hậu kỳ sản xuất.)
- 2 到了战争后期,局势发生了逆转。 (Đến giai đoạn cuối của chiến tranh, tình thế đã đảo ngược.)
- 3 他计划在后期阶段增加投资。 (Anh ấy dự định tăng đầu tư ở giai đoạn sau.)
- 4 拍摄完成后,我们进入了后期剪辑。 (Sau khi quay xong, chúng tôi bước vào khâu dựng phim hậu kỳ.)
- 5 20世纪后期,科技发展迅速。 (Vào cuối thế kỷ 20, khoa học kỹ thuật phát triển nhanh chóng.)
- 6 这个项目前期很顺利,但后期遇到了一些问题。 (Giai đoạn đầu của dự án này rất thuận lợi, nhưng giai đoạn sau gặp một số vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản