Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后果

后果

hòu guǒ

HSK 5

Nghĩa

  • hậu quả

Định nghĩa

指由于某种行为或原因而产生的结果,通常带有负面或不愉快的意义。

Chỉ kết quả do một hành vi hoặc nguyên nhân nào đó gây ra, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không tốt.

Cách dùng

通常用于描述不好的结果,常与动词‘承担’、‘产生’、‘造成’等搭配。常用于书面语或正式场合。

Thường dùng để miêu tả kết quả xấu, hay kết hợp với các động từ như 'gánh chịu', 'sinh ra', 'gây ra'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他因酒后驾车,造成了严重的后果。(Anh ấy vì lái xe sau khi uống rượu, đã gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
  • 2 你应该为自己的行为承担后果。(Bạn nên chịu trách nhiệm về hậu quả của hành vi của mình.)
  • 3 全球变暖会带来灾难性的后果。(Sự nóng lên toàn cầu sẽ mang lại hậu quả thảm khốc.)
  • 4 如果继续这样下去,后果不堪设想。(Nếu cứ tiếp tục như vậy, hậu quả khó mà tưởng tượng nổi.)
  • 5 任何决策都要考虑到可能产生的后果。(Bất kỳ quyết định nào cũng cần xem xét đến những hậu quả có thể sinh ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản