Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后盾

后盾

hòu dùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỗ dựa
  • hậu thuẫn

Định nghĩa

后盾指在背后支持和援助的力量,比喻可以依靠的人或组织。

Hậu thuẫn là lực lượng ủng hộ và giúp đỡ từ phía sau, ví như người hoặc tổ chức có thể dựa vào.

Cách dùng

后盾通常用于指某个组织、团体或个人在背后给予的支持,常与“坚强”、“有力”等词搭配,强调支持的力量和可靠性。

后盾” thường dùng để chỉ sự ủng hộ từ phía sau của một tổ chức, tập thể hoặc cá nhân, thường đi kèm với các từ như “kiên cường”, “mạnh mẽ”, nhấn mạnh sức mạnh và độ tin cậy của sự hỗ trợ.

Ví dụ

  • 1 家庭永远是我最坚强的后盾。 (Gia đình mãi mãi là chỗ dựa vững chắc nhất của tôi.)
  • 2 有国家的政策作为后盾,企业才能顺利发展。 (Có chính sách của đất nước làm hậu thuẫn, doanh nghiệp mới có thể phát triển thuận lợi.)
  • 3 他之所以敢于创业,是因为有家人的后盾。 (Anh ấy dám khởi nghiệp là vì có gia đình hậu thuẫn.)
  • 4 我们的团队有一个强大的后盾——总部资源。 (Đội ngũ của chúng ta có một hậu thuẫn mạnh mẽ — nguồn lực từ trụ sở chính.)
  • 5 在困难时,朋友的支持是我们最重要的后盾。 (Khi gặp khó khăn, sự ủng hộ của bạn bè là hậu thuẫn quan trọng nhất của chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản