后续
hòu xù
Nghĩa
- tiếp theo
- tiếp nối
Định nghĩa
指随后的、之后发生的事情或后续的工作、内容等。
Chỉ những sự việc xảy ra sau đó, hoặc phần công việc, nội dung tiếp theo.
Cách dùng
“后续” 常用作名词,表示在某事之后接着发生的事或继续的部分。也可用作形容词,表示“后来的、随后的”。常用于正式或书面语。
“后续” thường được dùng như danh từ, chỉ sự việc xảy ra tiếp theo hoặc phần tiếp nối. Cũng có thể dùng như tính từ, nghĩa là “sau đó, về sau”. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 关于这个问题,我们还有后续的讨论。 (Về vấn đề này, chúng ta còn có cuộc thảo luận tiếp theo.)
- 2 故事的后续非常精彩。 (Phần tiếp theo của câu chuyện rất hấp dẫn.)
- 3 请关注后续报道。 (Hãy theo dõi bài tường thuật tiếp theo.)
- 4 这个项目的后续工作由小王负责。 (Công việc tiếp theo của dự án này do Tiểu Vương phụ trách.)
- 5 我们会在后续的邮件中通知你结果。 (Chúng tôi sẽ thông báo kết quả cho bạn trong email tiếp theo.)
- 6 事故的后续处理很及时。 (Việc xử lý tiếp theo của vụ tai nạn rất kịp thời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.