Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后裔

后裔

hòu yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hậu duệ
  • con cháu

Định nghĩa

指一个家族、民族或群体的后代子孙。

Chỉ con cháu, dòng dõi của một gia đình, dân tộc hoặc một nhóm người.

Cách dùng

后裔”通常用于指代某个祖先或某个历史人物、民族的后代,多用于正式或书面语中。

后裔” thường dùng để chỉ con cháu của một tổ tiên, nhân vật lịch sử hoặc dân tộc nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 据说他是古代英雄的后裔。 (Nghe nói anh ấy là hậu duệ của anh hùng thời cổ đại.)
  • 2 这些民族的后裔分布在东南亚各地。 (Hậu duệ của các dân tộc này phân bố khắp Đông Nam Á.)
  • 3 作为皇室后裔,他从小接受严格的教育。 (Là hậu duệ hoàng tộc, anh ấy được giáo dục nghiêm khắc từ nhỏ.)
  • 4 恐龙的后裔被认为是现代鸟类。 (Hậu duệ của khủng long được cho là chim hiện đại.)
  • 5 许多海外华人都是中国古代移民的后裔。 (Nhiều người Hoa ở nước ngoài là hậu duệ của những người di cư thời cổ đại Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản