Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后面

后面

hòu mian

HSK 2

Nghĩa

  • phía sau
  • đằng sau

Định nghĩa

指空间或时间上靠后的部分;也指次序靠后的部分。

Chỉ phần ở phía sau về không gian hoặc thời gian; cũng chỉ phần ở phía sau về thứ tự.

Cách dùng

常用来表示位置在某人或某物的背后,也可表示时间上较晚,或顺序上靠后。

Thường dùng để chỉ vị trí phía sau ai đó hoặc vật gì, cũng có thể chỉ thời gian muộn hơn, hoặc thứ tự đứng sau.

Ví dụ

  • 1 学校后面有一个公园。 (Phía sau trường học có một công viên.)
  • 2 他坐在我后面。 (Anh ấy ngồi phía sau tôi.)
  • 3 后面的内容我们下次再讲。 (Phần nội dung phía sau chúng ta sẽ nói vào lần sau.)
  • 4 后面的问题很难。 (Các câu hỏi phía sau rất khó.)
  • 5 我先走了,你后面来。 (Tôi đi trước, anh đến sau nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản