Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 后顾之忧

后顾之忧

hòu gù zhī yōu

HSK 7–9

Nghĩa

  • nỗi lo hậu phương
  • mối lo phía sau

Định nghĩa

指对后方或家里的忧虑,即担心自己的家庭、工作或其他事务会受到不利影响,而无法专心于当前的事情。

Là nỗi lo về phía sau hoặc ở nhà, tức là lo lắng về gia đình, công việc hoặc các việc khác của mình có thể bị ảnh hưởng bất lợi, khiến không thể tập trung vào việc hiện tại.

Cách dùng

该词常用于形容一个人因牵挂家中或后方的事情而无法全力以赴。通常用在军队出征、外出工作或做出重大决定时,表示如果这些后顾之忧解决了,就可以安心做事。

Từ này thường dùng để miêu tả một người vì lo lắng chuyện ở nhà hoặc phía sau mà không thể toàn tâm toàn ý. Thường dùng trong bối cảnh xuất quân, đi làm xa hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng, biểu thị nếu giải quyết được những nỗi lo này thì có thể yên tâm làm việc.

Ví dụ

  • 1 父母健康,让我在外打拼没有后顾之忧。 (Bố mẹ khỏe mạnh, giúp tôi làm việc xa nhà không có nỗi lo hậu phương.)
  • 2 为了解决员工的后顾之忧,公司提供了员工宿舍和子女教育补贴。 (Để giải quyết nỗi lo phía sau của nhân viên, công ty đã cung cấp ký túc xá và trợ cấp giáo dục cho con cái.)
  • 3 只有解决军人的后顾之忧,他们才能安心保卫国家。 (Chỉ khi giải quyết được nỗi lo hậu phương của quân nhân, họ mới có thể yên tâm bảo vệ đất nước.)
  • 4 他决定先把家里的问题处理好,免得做事有后顾之忧。 (Anh ấy quyết định xử lý xong chuyện gia đình trước, để làm việc không phải lo lắng phía sau.)
  • 5 政府出台了许多政策,为外出务工人员解除后顾之忧。 (Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách để giải tỏa nỗi lo hậu phương cho người lao động đi làm xa.)
  • 6 孩子上学的学校已经安排好,我们夫妻俩工作起来就没有后顾之忧。 (Trường học của con đã được sắp xếp ổn thỏa, vợ chồng tôi làm việc không còn nỗi lo gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản