向
xiàng
Nghĩa
- hướng về, về phía
- hướng
Định nghĩa
「向」是一个多义词,主要用于介词、动词和名词。作介词时表示动作的方向或对象,意为“朝、往、对”。作动词时表示“对着,朝着”。作名词时表示“方向,趋向”。此外,「向」还可用作姓氏。
「向」 là một từ đa nghĩa, chủ yếu dùng làm giới từ, động từ và danh từ. Khi là giới từ, biểu thị hướng hoặc đối tượng của hành động, nghĩa là "hướng về, về phía, đối với". Khi là động từ, nghĩa là "đối mặt, hướng về". Khi là danh từ, nghĩa là "phương hướng, xu hướng". Ngoài ra, "向" cũng dùng làm họ.
Cách dùng
「向」的用法很灵活。作介词时,常与方位词或人物名词搭配,表示动作的方向或对象,例如“向前看”、“向他学习”。作动词时,表示人或物体的朝向,例如“面向大海”。作名词时,常构成“方向”、“风向”、“意向”等词。在口语和书面语中都十分常见。
Cách dùng của "向" rất linh hoạt. Khi là giới từ, thường kết hợp với từ chỉ phương hướng hoặc danh từ chỉ người để biểu thị hướng hoặc đối tượng của hành động, ví dụ "向前看" (nhìn về phía trước), "向他学习" (học tập theo anh ấy). Khi là động từ, biểu thị sự hướng về của người hoặc vật, ví dụ "面向大海" (đối mặt với biển). Khi là danh từ, thường tạo thành các từ như "方向" (phương hướng), "风向" (hướng gió), "意向" (ý hướng). Từ này rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他向我走来。 (Anh ấy đi về phía tôi.)
- 2 我们应该向前看。 (Chúng ta nên nhìn về phía trước.)
- 3 这座房子面向大海。 (Ngôi nhà này đối mặt với biển.)
- 4 你要向老师请教。 (Bạn nên hỏi thầy giáo.)
- 5 这是一个新方向。 (Đây là một hướng đi mới.)
- 6 她一向很准时。 (Cô ấy luôn luôn đúng giờ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản