向上
xiàng shàng
Nghĩa
- hướng lên
- vươn lên
Định nghĩa
向上:表示朝向上面或向高处移动;也指思想上要求进步,积极进取。
Hướng lên: biểu thị hướng về phía trên hoặc di chuyển lên cao; cũng chỉ sự cầu tiến, tích cực trong tư tưởng.
Cách dùng
这个词语既可以表示具体的方位移动,也可以表示抽象的意义,如进步、进取。常与动词搭配,如“向上看”“向上走”,也常用于固定短语“积极向上”等。
Từ này vừa có thể biểu thị sự di chuyển cụ thể về phía trên, vừa có thể biểu thị ý nghĩa trừu tượng như tiến bộ, cầu tiến. Thường kết hợp với động từ, như “nhìn lên” (向上看), “đi lên” (向上走), cũng thường dùng trong cụm từ cố định “tích cực tiến thủ” (积极向上).
Ví dụ
- 1 他抬头向上看,看到了一只鸟。 (Anh ấy ngẩng đầu nhìn lên, thấy một con chim.)
- 2 我们沿着山路向上走。 (Chúng tôi đi lên theo con đường núi.)
- 3 年轻人应该有积极向上的态度。 (Người trẻ nên có thái độ tích cực tiến thủ.)
- 4 这个城市的经济在向上发展。 (Kinh tế của thành phố này đang phát triển đi lên.)
- 5 他努力工作,每天都有向上的动力。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ, mỗi ngày đều có động lực phấn đấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản