Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 向导

向导

xiàng dǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • người dẫn đường
  • hướng dẫn viên

Định nghĩa

指领路的人,也比喻指引方向的人。

Người dẫn đường, cũng ám chỉ người chỉ lối, định hướng.

Cách dùng

常用于旅游、探险或泛指在某些方面给予指导的人。可作名词。

Thường dùng trong du lịch, thám hiểm hoặc chỉ chung người hướng dẫn trong một lĩnh vực nào đó. Dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 当地向导带我们穿过了森林。 (Người dẫn đường địa phương đã dẫn chúng tôi xuyên qua khu rừng.)
  • 2 这位向导非常热情,给我们讲了很多故事。 (Người hướng dẫn này rất nhiệt tình, kể cho chúng tôi nhiều câu chuyện.)
  • 3 在沙漠中,向导的作用非常重要。 (Trong sa mạc, vai trò của người dẫn đường rất quan trọng.)
  • 4 他是一位经验丰富的向导。 (Anh ấy là một người dẫn đường giàu kinh nghiệm.)
  • 5 在人生的旅途上,老师是我们的向导。 (Trên hành trình cuộc đời, thầy cô là người dẫn đường của chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome