Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 向来

向来

xiàng lái

HSK 7–9

Nghĩa

  • xưa nay
  • từ trước đến nay

Định nghĩa

副词,表示从过去到现在一直如此,强调状态或行为的一贯性。

Trạng từ, biểu thị từ quá khứ đến hiện tại luôn như vậy, nhấn mạnh tính nhất quán của trạng thái hoặc hành vi.

Cách dùng

用于陈述事实或习惯,常放在动词或形容词前,多用于肯定句,有时也用于否定句。

Dùng để nêu sự thật hoặc thói quen, thường đặt trước động từ hoặc tính từ, hay dùng trong câu khẳng định, đôi khi dùng trong câu phủ định.

Ví dụ

  • 1 向来守时。 (Anh ấy luôn luôn đúng giờ.)
  • 2 这里向来安静。 (Nơi đây xưa nay yên tĩnh.)
  • 3 向来不喜欢吃辣。 (Tôi từ trước đến nay không thích ăn cay.)
  • 4 向来很努力。 (Cô ấy luôn rất chăm chỉ.)
  • 5 这个传统向来如此。 (Truyền thống này xưa nay vẫn vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản