向来
xiàng lái
Nghĩa
- xưa nay
- từ trước đến nay
Định nghĩa
副词,表示从过去到现在一直如此,强调状态或行为的一贯性。
Trạng từ, biểu thị từ quá khứ đến hiện tại luôn như vậy, nhấn mạnh tính nhất quán của trạng thái hoặc hành vi.
Cách dùng
用于陈述事实或习惯,常放在动词或形容词前,多用于肯定句,有时也用于否定句。
Dùng để nêu sự thật hoặc thói quen, thường đặt trước động từ hoặc tính từ, hay dùng trong câu khẳng định, đôi khi dùng trong câu phủ định.
Ví dụ
- 1 他向来守时。 (Anh ấy luôn luôn đúng giờ.)
- 2 这里向来安静。 (Nơi đây xưa nay yên tĩnh.)
- 3 我向来不喜欢吃辣。 (Tôi từ trước đến nay không thích ăn cay.)
- 4 她向来很努力。 (Cô ấy luôn rất chăm chỉ.)
- 5 这个传统向来如此。 (Truyền thống này xưa nay vẫn vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản