Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xià

HSK 6

Nghĩa

  • dọa
  • làm sợ

Định nghĩa

使害怕;使惊恐。

Làm cho sợ hãi; làm kinh hãi.

Cách dùng

动词,表示使别人感到害怕或惊恐。常用于“了一跳”“别我”等搭配。也可以说“人”表示让人害怕。

Động từ, biểu thị việc làm cho người khác cảm thấy sợ hãi hoặc kinh hãi. Thường dùng trong các cụm như "了一跳" (giật mình), "别我" (đừng dọa tôi). Cũng có thể nói "人" (đáng sợ) để chỉ việc làm người khác sợ.

Ví dụ

  • 1 他躲在大门后面,想我一下。 (Anh ta trốn sau cửa chính, muốn dọa tôi một phen.)
  • 2 你说话那么大声,了我一跳。 (Anh nói to vậy, làm tôi giật cả mình.)
  • 3 这部电影太人了,我都不敢看。 (Bộ phim này đáng sợ quá, tôi không dám xem.)
  • 4 小孩子,他们会做噩梦的。 (Đừng dọa trẻ con, chúng sẽ gặp ác mộng đấy.)
  • 5 他被蛇坏了,以后再也不敢去那片森林。 (Anh ta bị con rắn làm cho sợ hãi, từ đó không dám đến khu rừng đó nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản