吓人
xià rén
Nghĩa
- đáng sợ
- dọa người
Định nghĩa
使人害怕;可怕。
Làm cho người ta sợ hãi; đáng sợ.
Cách dùng
常用来形容事物、情况或人让人感到恐惧或惊吓。也可以作为动词短语,表示吓唬别人。
Thường dùng để miêu tả sự vật, tình huống hoặc con người khiến người khác cảm thấy sợ hãi hoặc giật mình. Cũng có thể dùng như cụm động từ, nghĩa là dọa người khác.
Ví dụ
- 1 这条路晚上特别吓人,一个人走很危险。 (Con đường này ban đêm đặc biệt đáng sợ, đi một mình rất nguy hiểm.)
- 2 别讲鬼故事了,太吓人了! (Đừng kể chuyện ma nữa, đáng sợ quá!)
- 3 他故意躲在门后吓人。 (Anh ta cố ý trốn sau cửa để dọa người.)
- 4 这个电影虽然吓人,但情节很精彩。 (Bộ phim này tuy đáng sợ nhưng cốt truyện rất hấp dẫn.)
- 5 突然打雷,真吓人一跳。 (Sấm nổ đột ngột, thật làm người ta giật mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.